flaked
flaked (Verb)
Nghĩa 01
“Flaked” là dạng quá khứ và phân từ của “flake”, có nghĩa là (1) đã bong tróc, bị vỡ ra từng mảng nhỏ (ví dụ: sơn, da, vảy) hoặc (2) đã rơi từng mảnh mỏng (ví dụ: bông tuyết, ngũ cốc) hoặc (3) (thông tục) đã không tới như hẹn/để người khác chờ (flaked out/on someone).
simple past and past participle of flake.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flaked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flaked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flaked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flaked" là dạng quá khứ của động từ "flake", có nghĩa là rơi ra hoặc bị bong ra thành các mảnh nhỏ. Trong tiếng Anh, "flaked" thường được sử dụng để mô tả các chất liệu như sơn hoặc đá bị bong ra. Về phiên bản Anh-Mỹ, trong khi "flaked" được sử dụng rộng rãi trong cả hai biến thể ngôn ngữ, một số ngữ cảnh cụ thể có thể khác nhau, chẳng hạn như cách diễn đạt trong ẩm thực: "flaked fish" (cá xé nhỏ) thường được thấy ở cả hai nhưng có thể mang âm hưởng văn hóa khác nhau.