Anh - Việt

Bản dịch của từ Flakey trong tiếng Việt

flakey

Adjective

flakey (Adjective)

/flˈeɪki/
/flˈeɪki/
AI

Nghĩa 01

Dễ vụn, dễ tách thành từng mảnh mỏng (như vảy hoặc vụn nhỏ); chất liệu dễ bị bở, dễ rời ra thành từng mảnh.

made of or easily breaking into flakes.

Ví dụ
Hành vi không ổn định của cô ấy khiến tôi khó tin tưởng trong nhóm.Her flakey behavior made it hard to trust her in group projects.
Nhiều bạn bè thấy những lý do không thuyết phục của anh ấy thật bực bội.Many friends found his flakey excuses completely unconvincing and frustrating.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh