Bản dịch của từ Flashback ends trong tiếng Việt

Flashback ends

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flashback ends(Noun)

flˈæʃbæk ˈɛndz
ˈfɫæʃˌbæk ˈɛndz
01

Chuyển cảnh đột ngột trong câu chuyện về một sự kiện hoặc cảnh trước đó

A sudden shift in the story, usually indicating an event or scene that occurred earlier.

叙事中突然切换到早期事件或场景的方式

Ví dụ
02

Một ký ức hoặc hồi tưởng về một sự kiện trong quá khứ rõ nét và sống động.

A vivid and clear memory of a past event.

这是一段关于过去某个事件的清晰而生动的回忆或记忆。

Ví dụ
03

Một cảnh trong phim, tiểu thuyết, hay tác phẩm nào đó diễn ra trước câu chuyện chính

A scene in the film or novel that takes place before the main story.

电影、小说等作品中,设定在主线故事发生之前的场景,称为前传场景或回忆场景。

Ví dụ