Bản dịch của từ Flat house trong tiếng Việt

Flat house

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flat house(Noun)

flˈæt hˈaʊs
ˈfɫæt ˈhaʊs
01

Một ngôi nhà bằng phẳng mà không có độ dốc.

A house that is flat or level without any slopes

Ví dụ
02

Một nơi ở thường gắn liền với cuộc sống trong căn hộ.

A dwelling that is commonly associated with apartment living

Ví dụ
03

Một kiểu nhà mà tất cả các không gian sinh hoạt đều nằm trên một tầng duy nhất.

A type of home in which all living spaces are on a single story

Ví dụ