Bản dịch của từ Flavin trong tiếng Việt

Flavin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flavin(Noun)

ˈflæ.vɪn
ˈflæ.vɪn
01

Một nhóm sắc tố (hợp chất hữu cơ) tự nhiên có trong nhiều sinh vật; điển hình là riboflavin (vitamin B2). Các hợp chất flavin có cấu trúc phân tử thơm ba vòng và tham gia vào các phản ứng trao đổi oxy-hóa khử trong tế bào.

Any of a group of naturally occurring pigments including riboflavin They have a tricyclic aromatic molecular structure.

一类自然色素,包括核黄素,具有三环芳香分子结构。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh