Bản dịch của từ Riboflavin trong tiếng Việt
Riboflavin
Noun [U/C]

Riboflavin(Noun)
rˈɪbəflˌævɪn
ˈrɪbəˌfɫeɪvɪn
01
Riboflavin có trong nhiều loại thực phẩm như sữa, trứng và rau lá xanh.
Riboflavin is found in a variety of foods like dairy products, eggs, and leafy green vegetables.
核黄素存在于多种食物中,比如牛奶、鸡蛋和绿叶蔬菜等。
Ví dụ
Ví dụ
03
Nó đóng vai trò then chốt trong quá trình tạo năng lượng và chuyển hóa các chất béo, thuốc và steroid.
It plays a crucial role in energy production and the metabolism of fats, drugs, and steroids.
它在能量生产、脂肪、药物和类固醇的代谢中扮演着重要角色。
Ví dụ
