Bản dịch của từ Riboflavin trong tiếng Việt

Riboflavin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Riboflavin(Noun)

rˈɪbəflˌævɪn
ˈrɪbəˌfɫeɪvɪn
01

Riboflavin có trong nhiều loại thực phẩm như sữa, trứng và rau lá xanh.

Riboflavin is found in a variety of foods like dairy products, eggs, and leafy green vegetables.

核黄素存在于多种食物中,比如牛奶、鸡蛋和绿叶蔬菜等。

Ví dụ
02

Vitamin B2, còn gọi là vitamin B2, là loại vitamin cần thiết cho sự phát triển và sức khỏe của cơ thể.

Vitamin B2, essential for growth and overall health, is a type of B vitamin.

这是一种对身体生长和健康至关重要的维生素,也被称为维生素B2。

Ví dụ
03

Nó đóng vai trò then chốt trong quá trình tạo năng lượng và chuyển hóa các chất béo, thuốc và steroid.

It plays a crucial role in energy production and the metabolism of fats, drugs, and steroids.

它在能量生产、脂肪、药物和类固醇的代谢中扮演着重要角色。

Ví dụ