Bản dịch của từ Fleeting detachment trong tiếng Việt

Fleeting detachment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fleeting detachment(Noun)

flˈiːtɪŋ dɪtˈætʃmənt
ˈfɫitɪŋ ˈdɛˈtætʃmənt
01

Sự tách rời hoặc phân chia khỏi một cái gì đó

A separation or division from something

Ví dụ
02

Hành động tách rời hoặc trạng thái tách rời.

The act of detaching or the state of being detached

Ví dụ
03

Sự ng disengagement cảm xúc hoặc thể chất

An emotional or physical disengagement

Ví dụ