Bản dịch của từ Disengagement trong tiếng Việt

Disengagement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disengagement(Noun)

dɪsɛngˈeɪdʒmnt
dɪsɪngˈeɪdʒmnt
01

Trong đấu kiếm: một động tác vòng của lưỡi kiếm để chặn lại động tác parry (đỡ) của đối thủ, nghĩa là lướt kiếm vòng qua để tách hoặc thoát khỏi sự che chắn của đối phương và tạo cơ hội tấn công.

Fencing A circular movement of the blade that blocks an opponents parry.

剑术中的绕圈动作,阻挡对手的攻击。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hủy bỏ hoặc chấm dứt một thỏa thuận kết hôn; việc hai người quyết định không tiếp tục tiến tới hôn nhân.

Termination of an agreement to be married.

解除婚约

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động giải phóng hoặc tách ra một chất hóa học khỏi nơi nó đang gắn kết hoặc tồn tại, khiến chất đó được thả ra hoặc riêng biệt.

The release or separation of a chemical.

化学物质的释放或分离

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Disengagement (Noun)

SingularPlural

Disengagement

Disengagements

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ