Bản dịch của từ Disengagement trong tiếng Việt
Disengagement

Disengagement(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hủy bỏ hoặc chấm dứt một thỏa thuận kết hôn; việc hai người quyết định không tiếp tục tiến tới hôn nhân.
Termination of an agreement to be married.
解除婚约
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hành động giải phóng hoặc tách ra một chất hóa học khỏi nơi nó đang gắn kết hoặc tồn tại, khiến chất đó được thả ra hoặc riêng biệt.
The release or separation of a chemical.
化学物质的释放或分离
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Disengagement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Disengagement | Disengagements |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Disengagement" là một thuật ngữ chỉ hành động tách rời hoặc ngừng tham gia vào một hoạt động, mối quan hệ hoặc sự kiện nào đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó có thể đề cập đến việc giảm bớt sự kết nối cảm xúc hoặc suy nghĩ với một cá nhân hoặc nhóm khác. Về mặt ngôn ngữ, "disengagement" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào vùng miền và văn hóa.
Từ "disengagement" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với gốc từ "dis-", có nghĩa là "không" hoặc "ra khỏi", và "engage", xuất phát từ "ingaggio", nghĩa là "để dính vào" hay "để tham gia". Xuất hiện đầu tiên vào thế kỷ 20, từ này đã phát triển thành thuật ngữ chỉ sự tách biệt hoặc thoát ra khỏi một tình huống hoặc mối quan hệ nào đó. Bản chất của nó thể hiện sự giảm thiểu sự tham gia, gắn liền với ngữ cảnh tâm lý và xã hội hiện đại.
Từ "disengagement" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, tuy tần suất không cao. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh tâm lý học, giáo dục và xã hội, liên quan đến sự ngắt kết nối hoặc không tham gia của cá nhân trong các hoạt động hoặc mối quan hệ. Trong các bài thảo luận hoặc bài viết học thuật, nó có thể phản ánh trạng thái cảm xúc hoặc hành vi của người học và nhân viên trong môi trường làm việc hoặc học tập.
Họ từ
"Disengagement" là một thuật ngữ chỉ hành động tách rời hoặc ngừng tham gia vào một hoạt động, mối quan hệ hoặc sự kiện nào đó. Trong ngữ cảnh tâm lý học, nó có thể đề cập đến việc giảm bớt sự kết nối cảm xúc hoặc suy nghĩ với một cá nhân hoặc nhóm khác. Về mặt ngôn ngữ, "disengagement" không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy vào vùng miền và văn hóa.
Từ "disengagement" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, với gốc từ "dis-", có nghĩa là "không" hoặc "ra khỏi", và "engage", xuất phát từ "ingaggio", nghĩa là "để dính vào" hay "để tham gia". Xuất hiện đầu tiên vào thế kỷ 20, từ này đã phát triển thành thuật ngữ chỉ sự tách biệt hoặc thoát ra khỏi một tình huống hoặc mối quan hệ nào đó. Bản chất của nó thể hiện sự giảm thiểu sự tham gia, gắn liền với ngữ cảnh tâm lý và xã hội hiện đại.
Từ "disengagement" thường xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, tuy tần suất không cao. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh tâm lý học, giáo dục và xã hội, liên quan đến sự ngắt kết nối hoặc không tham gia của cá nhân trong các hoạt động hoặc mối quan hệ. Trong các bài thảo luận hoặc bài viết học thuật, nó có thể phản ánh trạng thái cảm xúc hoặc hành vi của người học và nhân viên trong môi trường làm việc hoặc học tập.
