Anh - Việt

Bản dịch của từ Fleshed trong tiếng Việt

fleshed

Verb

fleshed (Verb)

/flˈɛʃt/
/flˈɛʃt/
AI

Nghĩa 01

Động từ 'fleshed' là dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'flesh' — thường dùng để chỉ hành động thêm thịt, làm đầy (ví dụ: thêm chi tiết, làm rõ ý tưởng hoặc bổ sung phần thể xác). Trong ngữ cảnh thông thường, nó có nghĩa là 'đã được bổ sung chi tiết' hoặc 'đã được làm đầy/được thêm thịt'.

simple past and past participle of flesh.

Ví dụ
Họ đã phát triển ý tưởng của mình trong cuộc thảo luận nhóm tuần trước.They fleshed out their ideas during the group discussion last week.
Cô ấy đã không phát triển lập luận của mình trong cuộc tranh luận.She did not flesh out her argument in the debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của fleshed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

flesh

V2

Quá khứ đơn

Past simple

fleshed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

fleshed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

fleshes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

fleshing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh