flicks
flicks (Verb)
Nghĩa 01
Dạng ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại đơn của động từ “flick” — nghĩa là “liếc, búng, vỗ nhẹ” (hành động chạm nhanh và nhẹ để gây chuyển động hoặc để tắt/mở).
thirdperson singular simple present indicative of flick.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của flicks (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | flick |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | flicked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | flicked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | flicks |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | flicking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "flicks" trong tiếng Anh thường được sử dụng như một thuật ngữ không chính thức để chỉ các bộ phim, đặc biệt là những bộ phim giải trí thương mại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nghĩa của từ này tương tự nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác biệt. Ở Anh, "flicks" thường mang sắc thái gần gũi và thân thiết hơn khi đề cập đến các rạp chiếu phim, trong khi ở Mỹ, từ này có thể được dùng phổ biến trong các cuộc trò chuyện bình dân. Từ này cũng biểu thị một hành động nhanh, nhẹ nhàng, ví dụ như "flick" có thể chỉ một cú đẩy nhẹ.