Bản dịch của từ Flied trong tiếng Việt

Flied

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flied(Verb)

flˈaɪd
flˈaɪd
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ “fly” (bay). Dùng để nói về hành động bay đã xảy ra trong quá khứ.

Past tense and past participle of fly.

飞的过去式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Flied(Noun)

flaɪd
flaɪd
01

Một quả bóng được đánh lên cao nhưng không bay xa (thường dùng trong bóng chày để chỉ cú đánh bật lên không xa trường, dễ bị bắt bởi người chơi phòng thủ).

A ball hit high in the air but not far.

高飞的球

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh