Anh - Việt

Bản dịch của từ Flightiness trong tiếng Việt

flightiness

AdjectiveNoun

flightiness (Adjective)

/ˈflaɪ.ti.nəs/
/ˈflaɪ.ti.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính hay thay đổi, dễ bị xao nhãng hoặc không kiên định trong hành vi; người có khuynh hướng không tập trung lâu, dễ đổi ý hoặc đổi hướng chú ý.

Having or displaying a tendency to be easily distracted or changeable in behavior.

Ví dụ
Sự nhẹ dạ của cô ấy trong các cuộc thảo luận nhóm làm rối loạn sự gắn kết xã hội của chúng tôi.Her flightiness during group discussions disrupts our social cohesion.
Sự nhẹ dạ của anh ấy khiến khó tin tưởng trong các tình huống xã hội.His flightiness makes it hard to trust him in social situations.

flightiness (Noun)

/flˈaɪtˌaɪnz/
/flˈaɪtˌaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính cách hay thay đổi, không ổn định, thiếu chín chắn; dễ thay đổi ý kiến hoặc hành động một cách bồng bột, thiếu nghiêm túc.

State quality or condition of being flighty.

Ví dụ
Tính không ổn định của cô ấy khiến người khác khó tin tưởng vào quyết định.Her flightiness made it hard to trust her decisions in meetings.
Tính không ổn định của anh ấy trong các cuộc thảo luận thường khiến các thành viên trong nhóm khó chịu.His flightiness during discussions often frustrates the team members.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh