Bản dịch của từ Flirtatiousness trong tiếng Việt

Flirtatiousness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flirtatiousness(Noun)

flɜːtˈeɪʃəsnəs
fɫɝˈteɪʃəsnəs
01

Hành động hoặc thái độ tán tỉnh thường gợi ý sự quan tâm thoáng qua hoặc lãng mạn

Flirting actions or behaviors often hint at romantic interest or a relaxed attitude.

调情行为或表现,通常暗示随意或浪漫的兴趣

Ví dụ
02

Dễ bị thu hút một cách vui đùa, thường theo cách nhẹ nhàng hoặc trêu chọc.

It's a trend that conveys a playful sense of attraction, often in a cheerful or teasing manner.

倾向于以轻松或戏谑的方式展现出一种调皮的吸引力

Ví dụ
03

Tính cách hay trêu đùa, thích làm trò vui trong mối quan hệ lãng mạn hoặc để chọc ghẹo

The quality of becoming charmingly mischievous, in a romantic or teasing way.

具有迷人、调皮以至于浪漫或挑逗的魅力。

Ví dụ