Anh - Việt

Bản dịch của từ Floors trong tiếng Việt

floors

Noun

floors (Noun)

/flˈɔːz/
/ˈfɫɔrz/
AI

Nghĩa 01

Một tầng của một tòa nhà thường có các phòng bên trong.

A level of a building typically with rooms on it

Ví dụ
Thư viện mới có ba tầng dành cho các nhóm cộng đồng khác nhau.The new library has three floors for different community groups.
Trung tâm nghiên cứu xã hội của Mary không có đủ tầng cho tất cả tình nguyện viên.Mary's social research center does not have enough floors for all volunteers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một bề mặt để đi lại trong một tòa nhà hoặc phương tiện giao thông.

A surface to walk on in a building or vehicle

Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có sàn sạch cho các hoạt động xã hội.Our community center has clean floors for social events.
Chiếc xe buýt cũ không có mặt sàn vững chắc cho hành khách.The old bus does not have stable floors for passengers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

bề mặt thấp hơn của một căn phòng mà người ta đứng lên

The lower surface of a room on which one stands

Ví dụ
Tại trung tâm cộng đồng của Maya, sàn nhà sạch đón 200 học sinh địa phương mỗi ngày.At Maya’s social center, clean floors welcome 200 local students daily.
Câu lạc bộ cộng đồng của Leo không thay sàn gỗ trước cuộc họp IELTS vào thứ Sáu.Leo’s social club does not replace its wooden floors before Friday’s IELTS meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh