Bản dịch của từ Flotation trong tiếng Việt

Flotation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flotation(Noun)

floʊtˈeɪʃn
floʊtˈeɪʃn
01

Quá trình đưa cổ phần của một công ty ra bán trên thị trường chứng khoán lần đầu tiên (biến công ty thành công ty đại chúng).

The process of offering a companys shares for sale on the stock market for the first time.

公司首次公开募股的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc trạng thái nổi trên bề mặt chất lỏng (hoặc khí), tức là vật hoặc người giữ được ở trên mặt nước/khí mà không chìm.

The action of floating in a liquid or gas.

漂浮在液体或气体中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ