Bản dịch của từ Flourish once more trong tiếng Việt

Flourish once more

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flourish once more(Phrase)

flˈaʊərɪʃ ˈɒns mˈɔː
ˈfɫɔrɪʃ ˈɑns ˈmɔr
01

Phát triển hoặc lớn mạnh một cách khỏe mạnh hoặc sôi động, đặc biệt nhờ vào môi trường thuận lợi

Developing in a healthy or dynamic way, especially thanks to a supportive environment.

在特别有利的环境下,健康或充满活力地成长与发展

Ví dụ
02

Phát triển thịnh vượng

Prosperity and success

繁荣昌盛

Ví dụ
03

Vẫy một vật gì đó để thu hút sự chú ý

Waving something around to catch someone's attention.

挥舞某物以吸引注意

Ví dụ