Bản dịch của từ Fluctuating capital trong tiếng Việt
Fluctuating capital
Noun [U/C]

Fluctuating capital(Noun)
flˈʌktʃəwˌeɪtɨŋ kˈæpətəl
flˈʌktʃəwˌeɪtɨŋ kˈæpətəl
01
Các khoản đầu tư hoặc nguồn lực thay đổi về giá trị hoặc số lượng.
Investment or resources, whether valuable or in quantity, change over time.
经历价值或数量变动的投资或资源
Ví dụ
Ví dụ
