Bản dịch của từ Fluocerite trong tiếng Việt
Fluocerite

Fluocerite (Noun)
Một khoáng vật chứa fluoride của các nguyên tố cerium và lanthanum với tỉ lệ thay đổi, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể lăng trụ màu nâu vàng hoặc khối đa tinh thể.
A mineral consisting of a fluoride of cerium and lanthanum in varying proportions typically occurring as brownishyellow prisms or polycrystalline masses.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Fluocerite, hay fluorit, là một khoáng chất có chứa flor và chủ yếu được tìm thấy trong các mỏ khoáng chất. Công thức hóa học của fluocerite là CaF2, cho thấy nó bao gồm canxi và flor. Khoáng chất này có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp, như trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ. Fluocerite thường được khai thác để thu hồi flor và cũng được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và công nghệ.
Fluocerite, hay fluorit, là một khoáng chất có chứa flor và chủ yếu được tìm thấy trong các mỏ khoáng chất. Công thức hóa học của fluocerite là CaF2, cho thấy nó bao gồm canxi và flor. Khoáng chất này có nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp, như trong sản xuất thủy tinh và gốm sứ. Fluocerite thường được khai thác để thu hồi flor và cũng được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và công nghệ.
