Bản dịch của từ Fluocerite trong tiếng Việt

Fluocerite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluocerite(Noun)

flˈusɚˌaɪt
flˈusɚˌaɪt
01

Một khoáng vật chứa fluoride của các nguyên tố cerium và lanthanum với tỉ lệ thay đổi, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể lăng trụ màu nâu vàng hoặc khối đa tinh thể.

A mineral consisting of a fluoride of cerium and lanthanum in varying proportions typically occurring as brownishyellow prisms or polycrystalline masses.

一种含有铈和镧氟化物的矿物,通常呈棕黄色晶柱或多晶体块状。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh