Bản dịch của từ Cerium trong tiếng Việt
Cerium

Cerium (Noun)
Một nguyên tố hóa học có số nguyên tử 58, là kim loại màu trắng bạc. Cerium thuộc nhóm lanthanoid (đất hiếm) và là nguyên tố phong phú nhất trong nhóm này; nó cũng là thành phần chính của hợp kim misch metal dùng trong các ứng dụng như que bật lửa.
The chemical element of atomic number 58, a silvery-white metal. It is the most abundant of the lanthanide elements and is the main component of the alloy misch metal.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cerium (Ce) là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, thuộc nhóm lanthanide, có nguyên tử số 58. Nó thường được nhận biết qua tính chất kim loại dễ uốn và màu bạc. Cerium có ứng dụng rộng rãi trong ngành sản xuất hợp kim, gốm sứ và xúc tác cho các quá trình hóa học. Trong tiếng Anh, từ "cerium" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về viết và phát âm.
Họ từ
Cerium (Ce) là một nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn, thuộc nhóm lanthanide, có nguyên tử số 58. Nó thường được nhận biết qua tính chất kim loại dễ uốn và màu bạc. Cerium có ứng dụng rộng rãi trong ngành sản xuất hợp kim, gốm sứ và xúc tác cho các quá trình hóa học. Trong tiếng Anh, từ "cerium" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về viết và phát âm.
