Bản dịch của từ Fluoridization trong tiếng Việt

Fluoridization

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fluoridization(Noun)

flˌʊɹədəzˈeɪʃən
flˌʊɹədəzˈeɪʃən
01

Quá trình thêm fluor (hợp chất có chứa flo) vào một thứ gì đó, thường là nước hoặc kem đánh răng, để ngăn ngừa sâu răng.

The addition of fluoride to something typically water or toothpaste in order to prevent tooth decay.

向水或牙膏中添加氟以防止蛀牙。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ