Bản dịch của từ Flurry of interest trong tiếng Việt

Flurry of interest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flurry of interest(Noun)

flɝˈi ˈʌv ˈɪntɹəst
flɝˈi ˈʌv ˈɪntɹəst
01

Một sự bộc phát đột ngột của hoạt động hoặc hưng phấn.

A sudden surge of activity or excitement.

突然间的兴奋或激动

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian náo loạn hoặc hưng phấn ngắn ngủi, thường khiến mọi người sao nhãng khỏi những việc khác.

A brief period of loud activity or excitement that usually distracts people from other things.

这是一段短暂的喧嚣或激动时刻,常常让人忘记其他事情。

Ví dụ
03

Một sự kiện nhỏ bất chợt gây chú ý hoặc lo lắng.

A sudden small event that sparks concern or worry.

一个突发的小事件引起了大家的关注或担忧。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh