Anh - Việt

Bản dịch của từ Flurry of interest trong tiếng Việt

flurry of interest

Noun

flurry of interest (Noun)

/flɝˈi ˈʌv ˈɪntɹəst/
/flɝˈi ˈʌv ˈɪntɹəst/
AI

Nghĩa 01

Một sự bùng nổ đột ngột của hoạt động hoặc sự phấn khích.

A sudden burst of activity or excitement.

Ví dụ
Tháng trước có một sự bùng nổ quan tâm đến xu hướng mạng xã hội.There was a flurry of interest in social media trends last month.
Sau khi ra mắt, ứng dụng mới không gây ra sự bùng nổ quan tâm.There was not a flurry of interest in the new app after launch.

Nghĩa 02

Một khoảng thời gian ngắn đầy ồn ào hoặc sự phấn khích, thường làm sao nhãng mọi người khỏi những điều khác.

A brief period of commotion or excitement, often distracting people from other things.

Ví dụ
Sự quan tâm đột ngột trên mạng xã hội đạt đỉnh trong cuộc bầu cử 2020.The flurry of interest in social media peaked during the 2020 elections.
Không có sự quan tâm đột ngột nào đối với sự kiện cộng đồng địa phương.There was not a flurry of interest in the local community event.

Nghĩa 03

Một sự kiện nhỏ đột ngột gây ra sự quan tâm hoặc lo ngại.

A sudden small event that causes interest or concern.

Ví dụ
Tuần trước, đã có một sự quan tâm bất ngờ về các xu hướng mạng xã hội.There was a flurry of interest in social media trends last week.
Thành phố không có sự quan tâm đột ngột đối với chương trình xã hội mới.The city did not see a flurry of interest in the new social program.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh