Bản dịch của từ Flying in daylight trong tiếng Việt

Flying in daylight

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Flying in daylight(Phrase)

flˈaɪɪŋ ˈɪn dˈeɪlaɪt
ˈfɫaɪɪŋ ˈɪn ˈdeɪˌɫaɪt
01

Hành động điều hướng hoặc điều khiển máy bay trong giờ ban ngày

Flying or operating an aircraft during daylight hours.

在白天的阳光下操控或驾驶飞机的行为。

Ví dụ
02

Đây là mô tả về hành vi của các loài chim hoặc côn trùng bay lượn trong không khí khi trời nắng.

Refers to the behavior of birds or insects fluttering in the air when the sun is shining.

指的是鸟类或昆虫在阳光普照时在空中飞行的行为。

Ví dụ
03

Khái niệm về khả năng quan sát và hoạt động trong ngành hàng không khi trời nắng

The concept of visibility and operational activities in aviation under sunny weather conditions.

在晴朗条件下,航空中的能见度和飞行活动的概念

Ví dụ