Bản dịch của từ Fogginess trong tiếng Việt

Fogginess

Adjective Adverb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fogginess(Adjective)

fˈɑɡinəs
fˈɑɡinəs
01

Mơ hồ, thiếu rõ ràng hoặc khó nhìn/khó nhận biết

Having a lack of clarity or visibility.

模糊不清

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fogginess(Adverb)

fˈɑɡinəs
fˈɑɡinəs
01

Một cách mơ hồ, thiếu rõ ràng hoặc không có nét xác định (không rõ ràng về ý, hình ảnh, hoặc giới hạn)

In a way that lacks clarity or definition.

模糊不清

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fogginess(Noun)

fˈɑɡinəs
fˈɑɡinəs
01

Tình trạng tinh thần mơ hồ, không rõ ràng hoặc thiếu sáng suốt trong suy nghĩ; cảm giác đầu óc lơ mơ, khó tập trung hoặc khó suy nghĩ minh mẫn.

The quality of being indistinct and lacking clarity in ones mind.

思维模糊,缺乏清晰感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Fogginess (Noun)

SingularPlural

Fogginess

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ