Bản dịch của từ Folic acid trong tiếng Việt

Folic acid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Folic acid(Noun)

fˈoʊlɪk ˈæsɪd
fˈoʊlɪk ˈæsɪd
01

Một loại vitamin thuộc nhóm B (vitamin B) thường có nhiều trong rau lá xanh, gan và thận; cần thiết cho sự phát triển của tế bào và phòng ngừa khuyết tật ống thần kinh ở thai nhi.

A vitamin of the B complex found especially in leafy green vegetables, liver, and kidney.

一种维生素B,主要存在于绿叶蔬菜、肝脏和肾脏中。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh