Bản dịch của từ Food item trong tiếng Việt
Food item
Noun [U/C]

Food item(Noun)
fˈʊd ˈaɪtəm
ˈfud ˈaɪˌtɛm
01
Một khẩu phần thức ăn được chuẩn bị để tiêu thụ.
An individual portion of food prepared for consumption
一份食物已准备好供食用。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một món ăn có thể được tiêu thụ để cung cấp dinh dưỡng hoặc sustenance.
An item that can be consumed for nourishment or sustenance
可以用来充饥或提供营养的食物
Ví dụ
