Bản dịch của từ Food runner trong tiếng Việt
Food runner
Noun [U/C]

Food runner(Noun)
fˈʊd rˈʌnɐ
ˈfud ˈrənɝ
01
Một nhân viên phục vụ hỗ trợ trong việc mang món ăn và đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
A servers assistant who helps in delivering dishes and ensuring customer satisfaction
Ví dụ
02
Người mang đồ ăn từ bếp đến bàn trong một nhà hàng.
A person who delivers food from the kitchen to the tables in a restaurant
Ví dụ
