Bản dịch của từ Foot traffic trong tiếng Việt

Foot traffic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foot traffic(Noun)

fˈʊt trˈæfɪk
ˈfut ˈtræfɪk
01

Số lượng người qua lại trong một khu vực nhất định

The number of people passing through a specific area

在特定区域内通过的人数

Ví dụ
02

Những khách hàng thường xuyên lui tới nơi nào đó, đặc biệt là cửa hàng hoặc doanh nghiệp.

People who frequently visit a place, especially a store or a business.

经常光临某个地点,尤其是店铺或企业的访客。

Ví dụ
03

Hoạt động hoặc sự di chuyển của con người trong một không gian nhất định

Human activities or movements within a specific space.

在特定空间内的人们活动或移动的过程

Ví dụ