Bản dịch của từ For the intended audience trong tiếng Việt

For the intended audience

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

For the intended audience(Phrase)

fˈɔː tʰˈiː ɪntˈɛndɪd ˈɔːdiəns
ˈfɔr ˈθi ˌɪnˈtɛndɪd ˈɔdiəns
01

Nhóm độc giả, người nghe hoặc người xem cụ thể mà được dự kiến sẽ nhận một thông điệp

A specific group of readers, listeners, or viewers that is expected to receive the message

特定的读者、听众或观众群体,旨在接收某条信息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đối tượng mục tiêu cho giao tiếp hoặc thuyết trình

Target audience for communication or presentations

沟通或演讲的目标对象

Ví dụ
03

Một nhóm người mà điều gì đó được thiết kế hoặc hướng đến

A group of people for whom something is designed or targeted

一个为某种目的而设计或针对的群体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa