Bản dịch của từ Foraging paths trong tiếng Việt

Foraging paths

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foraging paths(Phrase)

fˈɒrɪdʒɪŋ pˈæθs
ˈfɔrɪdʒɪŋ ˈpæθs
01

Những con đường hoặc lối đi mà động vật sử dụng để tìm kiếm thức ăn.

Routes or trails used by animals to search for food

Ví dụ
02

Hành động tìm kiếm và thu thập thực phẩm trong môi trường hoang dã.

The act of searching for and gathering food in the wild

Ví dụ
03

Quá trình khám phá hoặc tìm kiếm một khu vực để tìm kiếm tài nguyên

The process of exploring or scouring an area for resources

Ví dụ