Bản dịch của từ Force majeure trong tiếng Việt

Force majeure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Force majeure(Noun)

fɑɹs mɑʒˈʊɹ
fɑɹs mɑʒˈʊɹ
01

Những tình huống không thể lường trước và ngoài tầm kiểm soát (ví dụ: thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh) khiến một bên không thể thực hiện hoặc vi phạm hợp đồng.

Unforeseeable circumstances that prevent someone from fulfilling a contract.

不可预见的情况

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Áp lực hoặc sức mạnh vượt trội khiến người ta không thể chống lại; sự cưỡng bức không thể kháng cự.

Irresistible compulsion or superior strength.

不可抗力的强制力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh