Bản dịch của từ Force majeure trong tiếng Việt
Force majeure

Force majeure(Noun)
Những tình huống không thể lường trước và ngoài tầm kiểm soát (ví dụ: thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh) khiến một bên không thể thực hiện hoặc vi phạm hợp đồng.
Unforeseeable circumstances that prevent someone from fulfilling a contract.
不可预见的情况
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Áp lực hoặc sức mạnh vượt trội khiến người ta không thể chống lại; sự cưỡng bức không thể kháng cự.
Irresistible compulsion or superior strength.
不可抗力的强制力
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Force majeure là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong hợp đồng để chỉ các sự kiện bất khả kháng mà các bên không thể kiểm soát, như thiên tai, chiến tranh, hoặc các tình huống ngoài ý muốn khác. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được phát âm tương tự /ˌfɔːrs məˈʒɜːr/, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh pháp lý và cách áp dụng trong hợp đồng.
Cụm từ "force majeure" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nhưng gốc rễ Latinh của nó xuất phát từ "fortis" có nghĩa là "mạnh mẽ" và "maior" có nghĩa là "lớn hơn". Thuật ngữ này được sử dụng trong pháp luật để chỉ những sự kiện bất khả kháng, nằm ngoài khả năng kiểm soát của bên liên quan, dẫn đến việc không thể thực hiện hợp đồng. Việc sử dụng cụm từ này trong pháp lý nhằm nhấn mạnh sự mạnh mẽ và quy mô của các yếu tố tác động là rất phù hợp với nghĩa hiện tại của nó.
Thuật ngữ "force majeure" thường xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, với tần suất vừa phải. Nó được sử dụng để mô tả những tình huống bất khả kháng, như thiên tai hoặc sự kiện không lường trước ảnh hưởng đến hợp đồng. Ngoài ra, "force majeure" cũng phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, thường được nhắc đến trong các văn bản hợp đồng để bảo vệ bên chịu ảnh hưởng do sự kiện ngoài tầm kiểm soát.
Force majeure là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong hợp đồng để chỉ các sự kiện bất khả kháng mà các bên không thể kiểm soát, như thiên tai, chiến tranh, hoặc các tình huống ngoài ý muốn khác. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được phát âm tương tự /ˌfɔːrs məˈʒɜːr/, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh pháp lý và cách áp dụng trong hợp đồng.
Cụm từ "force majeure" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nhưng gốc rễ Latinh của nó xuất phát từ "fortis" có nghĩa là "mạnh mẽ" và "maior" có nghĩa là "lớn hơn". Thuật ngữ này được sử dụng trong pháp luật để chỉ những sự kiện bất khả kháng, nằm ngoài khả năng kiểm soát của bên liên quan, dẫn đến việc không thể thực hiện hợp đồng. Việc sử dụng cụm từ này trong pháp lý nhằm nhấn mạnh sự mạnh mẽ và quy mô của các yếu tố tác động là rất phù hợp với nghĩa hiện tại của nó.
Thuật ngữ "force majeure" thường xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, với tần suất vừa phải. Nó được sử dụng để mô tả những tình huống bất khả kháng, như thiên tai hoặc sự kiện không lường trước ảnh hưởng đến hợp đồng. Ngoài ra, "force majeure" cũng phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, thường được nhắc đến trong các văn bản hợp đồng để bảo vệ bên chịu ảnh hưởng do sự kiện ngoài tầm kiểm soát.
