Bản dịch của từ Force majeure trong tiếng Việt
Force majeure

Force majeure (Noun)
Những tình huống không lường trước được khiến ai đó không thể thực hiện hợp đồng.
Unforeseeable circumstances that prevent someone from fulfilling a contract.
The pandemic was a force majeure affecting many social contracts in 2020.
Đại dịch là một sự kiện bất khả kháng ảnh hưởng đến nhiều hợp đồng xã hội năm 2020.
Force majeure does not excuse all social obligations during the crisis.
Sự kiện bất khả kháng không miễn trừ tất cả nghĩa vụ xã hội trong khủng hoảng.
Can you explain how force majeure impacts social agreements in detail?
Bạn có thể giải thích cách sự kiện bất khả kháng ảnh hưởng đến các thỏa thuận xã hội không?
Sự ép buộc không thể cưỡng lại hoặc sức mạnh vượt trội.
The pandemic was a force majeure affecting many social events in 2020.
Đại dịch là một sự kiện bất khả kháng ảnh hưởng đến nhiều sự kiện xã hội năm 2020.
Natural disasters are not considered force majeure in planned social activities.
Thảm họa thiên nhiên không được coi là sự kiện bất khả kháng trong các hoạt động xã hội đã lên kế hoạch.
Is the economic crisis a force majeure for community gatherings this year?
Liệu khủng hoảng kinh tế có phải là sự kiện bất khả kháng cho các buổi gặp gỡ cộng đồng năm nay không?
Force majeure là một thuật ngữ pháp lý có nguồn gốc từ tiếng Pháp, thường được sử dụng trong hợp đồng để chỉ các sự kiện bất khả kháng mà các bên không thể kiểm soát, như thiên tai, chiến tranh, hoặc các tình huống ngoài ý muốn khác. Trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được phát âm tương tự /ˌfɔːrs məˈʒɜːr/, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh pháp lý và cách áp dụng trong hợp đồng.
Cụm từ "force majeure" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nhưng gốc rễ Latinh của nó xuất phát từ "fortis" có nghĩa là "mạnh mẽ" và "maior" có nghĩa là "lớn hơn". Thuật ngữ này được sử dụng trong pháp luật để chỉ những sự kiện bất khả kháng, nằm ngoài khả năng kiểm soát của bên liên quan, dẫn đến việc không thể thực hiện hợp đồng. Việc sử dụng cụm từ này trong pháp lý nhằm nhấn mạnh sự mạnh mẽ và quy mô của các yếu tố tác động là rất phù hợp với nghĩa hiện tại của nó.
Thuật ngữ "force majeure" thường xuất hiện trong kỳ thi IELTS, đặc biệt trong các phần viết và nói, với tần suất vừa phải. Nó được sử dụng để mô tả những tình huống bất khả kháng, như thiên tai hoặc sự kiện không lường trước ảnh hưởng đến hợp đồng. Ngoài ra, "force majeure" cũng phổ biến trong lĩnh vực pháp lý và kinh doanh, thường được nhắc đến trong các văn bản hợp đồng để bảo vệ bên chịu ảnh hưởng do sự kiện ngoài tầm kiểm soát.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp