Bản dịch của từ Forecast unrest trong tiếng Việt
Forecast unrest

Forecast unrest(Noun)
Dự đoán các sự kiện hoặc xu hướng trong tương lai
Predictions about future events or trends
对未来事件或趋势的预测
Hành động dự đoán hoặc ước lượng một thứ gì đó, đặc biệt là thời tiết hoặc tình hình kinh tế.
Making predictions or estimates about something, especially the weather or the economy.
预测,尤其是天气或经济状况的预估行为
Forecast unrest(Verb)
Dự đoán hoặc ước lượng trước, đặc biệt là về thời tiết hoặc diễn biến kinh tế.
Predictions about future events or trends.
对未来事件或趋势的预测
Dự báo trước về các sự kiện tương lai
Making predictions or estimates about something, especially the weather or the economy.
预测或估计某件事情,特别是天气或经济形势的变化。
Dùng để dự báo những gì sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt là về thời tiết hoặc xu hướng.
A statement or estimate regarding future conditions or behavior.
用来说明未来可能发生的事情,尤其是天气变化或趋势走向。
Forecast unrest(Noun Uncountable)
Các tình huống hoặc sự kiện có sự thiếu trật tự hoặc hòa bình
Making predictions or estimates about something, especially weather or economic conditions.
预测或估算某事,尤其是天气或经济方面的条件
Tình trạng bất ổn về xã hội hoặc chính trị, không yên ổn hay ổn định
Predicting future events or trends.
社会或政治动荡不安的状态
Một giai đoạn hoặc tình trạng xáo trộn, bất ổn
A statement or estimate about future conditions or behaviors.
动荡不安或混乱的时期或状态
