Bản dịch của từ Foregoing entry trong tiếng Việt

Foregoing entry

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foregoing entry(Noun)

fˈɔːɡəʊɪŋ ˈɛntri
ˈfɔrˌɡoʊɪŋ ˈɛntri
01

Một thông tin trước đây giúp làm rõ hơn về cuộc thảo luận hiện tại

This earlier information provides the context for the current discussion.

此前提供的背景信息,有助于理解当前的讨论内容。

Ví dụ
02

Một lời tuyên bố hoặc đề xuất đặt trước một thứ gì khác, thường được dùng trong giao tiếp viết.

A statement or proposal is made before something else, and is often used in written communication.

这是一种在某事之前提出的声明或建议,通常用于书面交流中。

Ví dụ
03

Hành động đi trước hoặc đứng trước cái gì đó

Taking the initiative or being in front of something.

领先或在某事之前发生的行为

Ví dụ