Bản dịch của từ Foregoing entry trong tiếng Việt
Foregoing entry
Noun [U/C]

Foregoing entry(Noun)
fˈɔːɡəʊɪŋ ˈɛntri
ˈfɔrˌɡoʊɪŋ ˈɛntri
01
Một thông tin trước đó cung cấp bối cảnh cho cuộc thảo luận hiện tại.
A previous item of information that provides context for the current discussion
Ví dụ
Ví dụ
