Bản dịch của từ Forehand trong tiếng Việt
Forehand

Forehand (Noun)
Trong quần vợt và các môn thể thao vợt khác, “forehand” là cú đánh thực hiện bằng mặt bàn tay hướng về phía cú đánh (tay thuận vung vợt về phía trước), thường dùng để đánh bóng bên thuận tay.
In tennis and other racket sports a stroke played with the palm of the hand facing in the direction of the stroke.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "forehand" trong tiếng Anh đề cập đến một cách đánh bóng trong các môn thể thao như tennis hoặc squash, khi người chơi sử dụng mặt trước của bàn tay, thường là tay thuận, để tiếp xúc với bóng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng khá phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, khi phát âm, cách nhấn và ngữ điệu có thể khác nhau, phản ánh sự đa dạng về phương ngữ trong hai vùng.
Từ "forehand" trong tiếng Anh đề cập đến một cách đánh bóng trong các môn thể thao như tennis hoặc squash, khi người chơi sử dụng mặt trước của bàn tay, thường là tay thuận, để tiếp xúc với bóng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng khá phổ biến và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, khi phát âm, cách nhấn và ngữ điệu có thể khác nhau, phản ánh sự đa dạng về phương ngữ trong hai vùng.
