Bản dịch của từ Forensic trong tiếng Việt

Forensic

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forensic(Adjective)

fɔɹˈɛnsɪk
fɚˈɛnsɪk
01

Thuộc về pháp y hoặc liên quan đến việc dùng phương pháp và kỹ thuật khoa học để điều tra tội phạm (ví dụ: phân tích chứng cứ, ADN, dấu vết, khám nghiệm hiện trường).

Relating to or denoting the application of scientific methods and techniques to the investigation of crime.

与犯罪调查相关的科学方法应用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Liên quan đến tòa án, thủ tục pháp lý hoặc việc sử dụng bằng chứng để giải quyết vụ án trong hệ thống tư pháp.

Relating to courts of law.

与法庭相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Forensic(Noun)

01

Các xét nghiệm, kỹ thuật khoa học được dùng để phát hiện, điều tra và chứng minh các vụ án hình sự (ví dụ: phân tích dấu vết, ADN, vân tay, hóa nghiệm hiện trường).

Scientific tests or techniques used in connection with the detection of crime.

与犯罪侦查相关的科学测试或技术

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh