Bản dịch của từ Forensic trong tiếng Việt
Forensic

Forensic(Adjective)
Thuộc về pháp y hoặc liên quan đến việc dùng phương pháp và kỹ thuật khoa học để điều tra tội phạm (ví dụ: phân tích chứng cứ, ADN, dấu vết, khám nghiệm hiện trường).
Relating to or denoting the application of scientific methods and techniques to the investigation of crime.
与犯罪调查相关的科学方法应用
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Forensic(Noun)
Các xét nghiệm, kỹ thuật khoa học được dùng để phát hiện, điều tra và chứng minh các vụ án hình sự (ví dụ: phân tích dấu vết, ADN, vân tay, hóa nghiệm hiện trường).
Scientific tests or techniques used in connection with the detection of crime.
与犯罪侦查相关的科学测试或技术
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "forensic" được sử dụng để chỉ các phương pháp khoa học nhằm hỗ trợ quá trình điều tra tội phạm, bao gồm phân tích chứng cứ và cung cấp chứng thực trong phòng xử án. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "forensis", có nghĩa là "thuộc về diễn đàn hoặc tòa án". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có ý nghĩa và cách viết tương tự nhau, nhưng có thể khác biệt trong phát âm; "forensic" trong tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "forensic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "forensis", có nghĩa là "thuộc về diễn đàn" hoặc "thuộc về hội đồng", liên quan đến việc thảo luận hoặc tranh luận công khai. Trong bối cảnh pháp lý, nó dần trở thành thuật ngữ mô tả các phương pháp khoa học trong việc điều tra tội phạm và giải quyết các vụ án. Sự chuyển đổi này phản ánh kiến thức khoa học ngày càng tăng trong việc hỗ trợ quy trình pháp lý, nhấn mạnh vai trò của khoa học trong việc chứng minh sự thật.
Từ "forensic" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, với tần suất vừa phải, chủ yếu liên quan đến chủ đề tội phạm và pháp luật. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực điều tra tội phạm, khoa học pháp lý và tư vấn pháp luật, phản ánh sự liên quan đến phân tích chứng cứ trong các vụ án hình sự.
Từ "forensic" được sử dụng để chỉ các phương pháp khoa học nhằm hỗ trợ quá trình điều tra tội phạm, bao gồm phân tích chứng cứ và cung cấp chứng thực trong phòng xử án. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin "forensis", có nghĩa là "thuộc về diễn đàn hoặc tòa án". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có ý nghĩa và cách viết tương tự nhau, nhưng có thể khác biệt trong phát âm; "forensic" trong tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Từ "forensic" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "forensis", có nghĩa là "thuộc về diễn đàn" hoặc "thuộc về hội đồng", liên quan đến việc thảo luận hoặc tranh luận công khai. Trong bối cảnh pháp lý, nó dần trở thành thuật ngữ mô tả các phương pháp khoa học trong việc điều tra tội phạm và giải quyết các vụ án. Sự chuyển đổi này phản ánh kiến thức khoa học ngày càng tăng trong việc hỗ trợ quy trình pháp lý, nhấn mạnh vai trò của khoa học trong việc chứng minh sự thật.
Từ "forensic" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt ở phần Writing và Speaking, với tần suất vừa phải, chủ yếu liên quan đến chủ đề tội phạm và pháp luật. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực điều tra tội phạm, khoa học pháp lý và tư vấn pháp luật, phản ánh sự liên quan đến phân tích chứng cứ trong các vụ án hình sự.
