Bản dịch của từ Foreseen barrier trong tiếng Việt

Foreseen barrier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreseen barrier(Noun)

fˈɔːsiːn bˈærɪɐ
ˈfɔrˈsin ˈbæriɝ
01

Một cấu trúc vật lý cản trở hoặc ngăn chặn sự tiến bộ hay lối đi.

A physical structure that blocks or impedes progress or passage

Ví dụ
02

Một trở ngại cản trở hoặc gây khó khăn cho sự thành công.

An obstacle that prevents or hinders achievement

Ví dụ
03

Một giới hạn hoặc rào cản ngăn cản việc di chuyển hoặc hành động.

A limit or bound that restricts movement or action

Ví dụ