Bản dịch của từ Foreseen benefit trong tiếng Việt

Foreseen benefit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foreseen benefit(Noun)

fˈɔːsiːn bˈɛnɪfˌɪt
ˈfɔrˈsin ˈbɛnəfɪt
01

Một lợi ích dự kiến hoặc mong đợi trong tương lai

An expected or anticipated benefit in the future.

未来预期或期待的好处

Ví dụ
02

Một kết quả tích cực đã được xác định trước dựa trên một tình huống hoặc kế hoạch cụ thể

A positive outcome was predetermined based on a specific situation or plan.

根据特定情况或计划事先确定的积极结果

Ví dụ
03

Một lợi thế dự kiến sẽ xảy ra như một kết quả của một hành động hoặc quyết định cụ thể

An advantage that is expected to result from a specific action or decision.

这被预计会成为某个具体行动或决策带来的一个优势或好处。

Ví dụ