Bản dịch của từ Forest animals trong tiếng Việt

Forest animals

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forest animals(Noun)

fˈɔːrəst ˈænɪməlz
ˈfɔrəst ˈænɪməɫz
01

Các loài động vật dựa vào hệ sinh thái rừng để cư trú và tìm kiếm thức ăn.

Animals that rely on forest ecosystems for habitat and food

Ví dụ
02

Động vật hoang dã sống trong rừng, trái ngược với các loài động vật nuôi.

Wild animals living in forests as opposed to domestic species

Ví dụ
03

Một tập hợp các loài động vật sống trong khu vực rừng.

A collection of animals that inhabit woodland areas

Ví dụ