Bản dịch của từ Forestall trouble trong tiếng Việt

Forestall trouble

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forestall trouble(Phrase)

fˈɔːstɔːl trˈʌbəl
ˈfɔrˌstɔɫ ˈtrəbəɫ
01

Để dự đoán và ngăn chặn một tình huống

To anticipate and prevent a situation

Ví dụ
02

Hành động trước để ngăn chặn điều gì đó

To take action in advance against something

Ví dụ
03

Để ngăn chặn hoặc cản trở một điều gì đó xảy ra

To prevent or obstruct something from happening

Ví dụ