Bản dịch của từ Forgery trong tiếng Việt
Forgery

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tội giả mạo (forgery) là hành vi làm giả tài liệu, chữ ký hoặc các vật phẩm khác nhằm lừa đảo để thu lợi bất chính. Chế độ hình sự của nhiều quốc gia coi đây là một hình thức tội phạm nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên cả trong Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh pháp lý và văn hóa. Ví dụ, "forgery" có thể được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý tại Mỹ hơn là tại Anh, nơi luật pháp có những quy định cụ thể hơn về tội danh này.
Họ từ
Tội giả mạo (forgery) là hành vi làm giả tài liệu, chữ ký hoặc các vật phẩm khác nhằm lừa đảo để thu lợi bất chính. Chế độ hình sự của nhiều quốc gia coi đây là một hình thức tội phạm nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này giữ nguyên cả trong Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau trong bối cảnh pháp lý và văn hóa. Ví dụ, "forgery" có thể được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý tại Mỹ hơn là tại Anh, nơi luật pháp có những quy định cụ thể hơn về tội danh này.
