Bản dịch của từ Forgery trong tiếng Việt

Forgery

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forgery(Noun)

fˈɔɹdʒɚi
fˈoʊɹdʒəɹi
01

Hành động làm giả một tài liệu, chữ ký, tiền hoặc tác phẩm nghệ thuật sao cho giống hàng thật để lừa đảo hoặc đánh lừa người khác.

The action of forging a copy or imitation of a document signature banknote or work of art.

伪造文件、签名或艺术品的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Forgery (Noun)

SingularPlural

Forgery

Forgeries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ