forklift
VerbNoun
forklift (Verb)
AI
Ví dụ
Cô ấy vận hành xe nâng để di chuyển hộp nặng trong kho.She operates a forklift to move heavy boxes in the warehouse.
Anh ấy không biết cách sử dụng xe nâng đúng cách để an toàn.He doesn't know how to use a forklift properly for safety.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
forklift (Noun)
/fˈɔɹklɪft/
/fˈɑɹklɪft/
AI
Ví dụ
Xe nâng hàng nâng những hộp nặng một cách dễ dàng.The forklift lifted the heavy boxes effortlessly.
Cô ấy không được đào tạo để vận hành xe nâng hàng an toàn.She was not trained to operate the forklift safely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của forklift (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
forklift | forklifts |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Xe nâng hàng (forklift) là một loại thiết bị cơ giới được sử dụng để nâng, di chuyển và xếp dỡ hàng hóa trong kho bãi và công trường xây dựng. Từ này đồng bộ cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, ở Anh, từ "fork truck" cũng được sử dụng phổ biến hơn. Xe nâng có thể được phân loại thành nhiều loại, như xe nâng điện và xe nâng dầu, tùy thuộc vào nguồn năng lượng sử dụng.