Bản dịch của từ Form a friendship trong tiếng Việt

Form a friendship

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Form a friendship (Verb)

fˈɔɹm ə fɹˈɛndʃɨp
fˈɔɹm ə fɹˈɛndʃɨp
01

Để tạo ra hoặc thiết lập một mối quan hệ giữa những người.

To create or establish a relationship between people.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh