Bản dịch của từ Form a friendship trong tiếng Việt

Form a friendship

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Form a friendship(Verb)

fˈɔɹm ə fɹˈɛndʃɨp
fˈɔɹm ə fɹˈɛndʃɨp
01

Phát triển điều gì đó theo thời gian, như tạo thành thói quen hoặc hình thành ý tưởng mới.

To develop something over time, like a habit or an idea.

要培养某样东西,比如习惯或者一个想法,需要一点时间慢慢养成。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thiết lập hoặc xây dựng mối quan hệ giữa các người

To establish or build a relationship between people.

建立人际关系

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Để xây dựng hoặc tạo hình một thứ gì đó thành một cấu hình đặc biệt.

To build or shape something into a specific form.

将某物塑造或设计成特定的形状或结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh