Bản dịch của từ Formal cook trong tiếng Việt

Formal cook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal cook(Noun)

fˈɔːməl kˈʊk
ˈfɔrməɫ ˈkʊk
01

Một người khéo tay trong nấu ăn

A person who is skilled in cooking

Ví dụ
02

Một người chuẩn bị và nấu ăn thường ở trong môi trường chuyên nghiệp.

A person who prepares and cooks food typically in a professional setting

Ví dụ
03

Một người làm nghề chuẩn bị thực phẩm.

A person whose profession is to prepare food

Ví dụ