Bản dịch của từ Formal education trong tiếng Việt

Formal education

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formal education(Adjective)

fˈɔɹməl ˌɛdʒəkˈeɪʃən
fˈɔɹməl ˌɛdʒəkˈeɪʃən
01

Liên quan đến hoặc tuân theo các quy tắc và thủ tục đã thiết lập trong hệ thống giáo dục.

Relating to or following established rules and procedures in the educational system.

Ví dụ

Formal education(Noun)

fˈɔɹməl ˌɛdʒəkˈeɪʃən
fˈɔɹməl ˌɛdʒəkˈeɪʃən
01

Hệ thống học tập có cấu trúc thường liên quan đến trường học và các tổ chức học thuật.

The structured system of learning typically involving school and academic institutions.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh