Bản dịch của từ Formulate attainment trong tiếng Việt

Formulate attainment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Formulate attainment(Noun)

fˈɔːmjʊlˌeɪt ˈætɪnmənt
ˈfɔrmjəˌɫeɪt ˈɑˈteɪnmənt
01

Một kỹ năng hoặc khả năng đã được phát triển

A skill or ability that has been developed

Ví dụ
02

Kết quả của việc đạt được một điều gì đó

The result of having achieved something

Ví dụ
03

Hành động đạt được hoặc hoàn thành một mục tiêu hay kế hoạch

The act of achieving or reaching a goal or objective

Ví dụ