Bản dịch của từ Forsaking service trong tiếng Việt

Forsaking service

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forsaking service(Phrase)

fˈɔːseɪkɪŋ sˈɜːvɪs
ˈfɔrˌseɪkɪŋ ˈsɝvɪs
01

Ngừng thực hiện hoặc cung cấp dịch vụ

To cease to perform or provide a service

Ví dụ
02

Từ chối hoặc từ bỏ tham gia vào một dịch vụ

To reject or renounce participation in a service

Ví dụ
03

Từ bỏ hoặc từ chối một dịch vụ hoặc nhiệm vụ

To give up or abandon a service or duty

Ví dụ