Bản dịch của từ Forward-looking content trong tiếng Việt

Forward-looking content

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Forward-looking content(Phrase)

fˈɔːwədlˌʊkɪŋ kˈɒntənt
ˈfɔrˈwɔrdˌɫʊkɪŋ ˈkɑntənt
01

Nội dung tập trung vào những khả năng và tiến bộ trong tương lai.

Content that is focused on future possibilities and advancements

Ví dụ
02

Một cái nhìn lạc quan về tương lai, đặc biệt là về sự phát triển hoặc tiến bộ.

An optimistic view of the future especially regarding developments or progress

Ví dụ
03

Tài liệu khuyến khích lập kế hoạch chủ động và những kỳ vọng tích cực cho kết quả trong tương lai.

Material that encourages proactive planning and positive expectations for future outcomes

Ví dụ