Bản dịch của từ Foul-smelling trees trong tiếng Việt

Foul-smelling trees

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Foul-smelling trees(Noun)

fˈəʊlsmɛlɪŋ trˈiːz
ˈfuɫsˈmɛɫɪŋ ˈtriz
01

Những cây gắn liền với sự mục nát hoặc suy thoái

Trees that are associated with decay or degradation

Ví dụ
02

Một số loài cây có thể có vỏ, lá hoặc trái phát ra mùi hôi khi bị quấy rầy hoặc tổn thương.

Certain species of trees that may have bark leaves or fruits that emit a foul smell when disturbed or damaged

Ví dụ
03

Bất kỳ cây nào tỏa ra mùi hôi thối mạnh.

Any tree that produces a strong unpleasant odor

Ví dụ