Bản dịch của từ Four-leaf clover trong tiếng Việt

Four-leaf clover

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Four-leaf clover (Noun)

fɝˈlˌif klˈoʊvɚ
fɝˈlˌif klˈoʊvɚ
01

Một biến thể hiếm của cây cỏ ba lá (cỏ ba lá) có bốn lá thay vì ba lá như thường lệ; thường được coi là mang lại may mắn.

An uncommon variation of the clover having four leaves instead of the usual three.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Danh từ, ẩn dụ) Một vật/symbol tượng trưng cho may mắn, người/món đồ mang lại vận tốt. Thường dùng để chỉ thứ đem đến điều tốt lành hoặc cơ may hiếm gặp.

Idiomatic A bringer of good luck.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh