Bản dịch của từ Bringer trong tiếng Việt

Bringer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bringer(Noun)

bɹˈɪŋɚ
bɹˈɪŋɚ
01

Danh từ, chỉ người trong lịch sử chuyên tìm kiếm, tuyển mộ hoặc cung cấp lính (tuyển binh) cho quân đội để đổi lấy tiền công; tức là người môi giới tuyển quân.

Specifically historical Someone who supplies or identifies potential recruits for the military in exchange for payment.

历史上为军队招募士兵的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người hoặc vật mang đến một thứ gì đó (đem, đưa, mang tới).

A person or a thing which brings something.

带来者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh