Bản dịch của từ Bringer trong tiếng Việt
Bringer

Bringer (Noun)
Danh từ, chỉ người trong lịch sử chuyên tìm kiếm, tuyển mộ hoặc cung cấp lính (tuyển binh) cho quân đội để đổi lấy tiền công; tức là người môi giới tuyển quân.
Specifically historical Someone who supplies or identifies potential recruits for the military in exchange for payment.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "bringer" có nghĩa là người mang lại hoặc nhà cung cấp, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ người đem đến một điều gì đó tích cực hoặc cần thiết. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong thực tiễn, tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều dạng từ phức tạp hơn để chỉ vai trò này, như "bearer" hay "conveyor". "Bringer" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc trong những ngữ cảnh cụ thể như "bringer of good news" (người mang lại tin vui).
Từ "bringer" có nghĩa là người mang lại hoặc nhà cung cấp, thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ người đem đến một điều gì đó tích cực hoặc cần thiết. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong thực tiễn, tiếng Anh Anh thường sử dụng nhiều dạng từ phức tạp hơn để chỉ vai trò này, như "bearer" hay "conveyor". "Bringer" thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc trong những ngữ cảnh cụ thể như "bringer of good news" (người mang lại tin vui).
