Bản dịch của từ Fragile conclusion trong tiếng Việt

Fragile conclusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fragile conclusion(Noun)

frˈædʒaɪl kənklˈuːʒən
ˈfrædʒəɫ kənˈkɫuʒən
01

Một kết luận thiếu bằng chứng hỗ trợ vững chắc

An inference that lacks strong supporting evidence

Ví dụ
02

Một kết luận yếu hoặc dễ bị phản bác.

A conclusion that is weak or easily challenged

Ví dụ
03

Một quyết định hoặc niềm tin chưa được thiết lập vững chắc.

A decision or belief that is not firmly established

Ví dụ